Bản dịch của từ 赏望 trong tiếng Việt

赏望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏望 (Động từ)

shǎng wàng
01

Ngắm thưởng, thưởng ngoạn và ngắm xa; vừa tỏ lòng thưởng thức (欣赏) vừa nhìn ra xa ngắm cảnh (眺望)

欣赏眺望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏望

shǎng

wàng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép