Bản dịch của từ 赏知 trong tiếng Việt

赏知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏知 (Danh từ)

shǎng zhī
01

Sự được người có tài nhìn nhận và trọng dụng (sự赏识, được biết đến, gặp được người hiểu mình)

赏识,知遇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏知

shǎng

zhī

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép