Bản dịch của từ 赏票 trong tiếng Việt

赏票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏票 (Danh từ)

shǎng piào
01

Phiếu nhận thưởng; giấy tờ dùng để nhận phần thưởng hoặc thưởng tiền (gợi nhớ: = thưởng, = phiếu).

奖赏的凭证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏票

shǎng

piào

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
票价
票健
票儿银
票写
票勇
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép