Bản dịch của từ 赏罚信明 trong tiếng Việt

赏罚信明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏罚信明 (Tính từ)

shǎng fá xìn míng
01

Thưởng phạt công minh; phân biệt rõ ràng công và tội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏罚信明

shǎng

xìn

míng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
明上
明世
明业
明丢丢
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép