Bản dịch của từ 赏襟 trong tiếng Việt
赏襟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | sh | ang | thanh hỏi |
赏襟 (Danh từ)
【shǎng jīn】
01
Tâm tư, tình cảm mang tính thưởng thức và trân trọng (khi ngắm, cảm nhận); Hán‑Việt: thưởng (xem, thưởng thức) +襟 (tâm, lòng)
欣赏的情怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏襟
shǎng
赏
jīn
襟
Các từ liên quan
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
- Các biến thể:
- 賞, 贘
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賞
垧
䬕
晌
鏛
鋿
埫
鑜
贘
扄
上
樉
赐
赚
贱
赆
败
账
贸
赌
赅
赝
贝
赖
棹
𠌢
湤
𠗹
嵁
塭
嵗
㫸
揠
軥
趉
㗁
欣赏
观赏
赞赏
赏识
奖赏
赏赐
赏月
鉴赏
赏脸
赏光
