Bản dịch của từ 赏静 trong tiếng Việt
赏静
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | sh | ang | thanh hỏi |
赏静 (Tính từ)
【shǎng jìng】
01
Ưa thích chốn thanh vắng, thích yên tĩnh, xem nhẹ danh lợi (hướng về đời sống thanh nhàn, thanh tịnh)
喜爱清幽。意谓看轻名利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏静
shǎng
赏
jìng
静
Các từ liên quan
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
静一
静专
静业
静严
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
- Các biến thể:
- 賞, 贘
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賞
垧
䬕
晌
鏛
鋿
埫
鑜
贘
扄
上
樉
赐
赚
贱
赆
败
账
贸
赌
赅
赝
贝
赖
棹
𠌢
湤
𠗹
嵁
塭
嵗
㫸
揠
軥
趉
㗁
欣赏
观赏
赞赏
赏识
奖赏
赏赐
赏月
鉴赏
赏脸
赏光
