Bản dịch của từ 赐告 trong tiếng Việt
赐告
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐告 (Danh từ)
【cì gào】
01
Cho phép nghỉ phép; cấp phép nghỉ tạm thời
2.给假;准予告假。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi lễ nhà Tống cho hoàng tử nhận vợ, một thủ tục truyền thống trong cung đình.
3.宋代皇子纳妻的一种仪式。见《宋史.礼志十八》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự cho phép đặc biệt của vua ban cho quan chức được nghỉ phép về nhà chữa bệnh theo luật xưa.
1.汉律,官二千石者病满三月当免。“赐告”谓皇帝优赐其假,准其带印绶僚属归家治病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐告
cì
赐
gào
告
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
