Bản dịch của từ 赐墓 trong tiếng Việt
赐墓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐墓 (Danh từ)
【cì mù】
01
Lăng mộ do hoàng đế ban cho quan đại thần khi họ qua đời, do vua sai xây dựng.
大臣身故,皇帝敕使建造的墓园。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐墓
cì
赐
mù
墓
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
