Bản dịch của từ 赐墩 trong tiếng Việt

赐墩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

赐墩 (Danh từ)

cì dūn
01

Ghế hoặc chỗ ngồi được ban tặng khi triều kiến vua, dùng để ngồi trong lúc gặp vua.

朝见时赐坐。墩,坐具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐墩

dūn

Các từ liên quan

赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
墩台
墩子
赐
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép