Bản dịch của từ 赐尺 trong tiếng Việt

赐尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

赐尺 (Danh từ)

cì chǐ
01

Chỉ vua ban cho quan lại làm tín vật, biểu tượng khích lệ họ làm việc công minh, sáng suốt.

1.天子以尺赐臣下。以此勉励臣下治理政事裁度有方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thước do vua ban, biểu tượng quyền lực và sự ban thưởng của nhà vua.

2.指天子所赐之尺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐尺

chǐ

Các từ liên quan

赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
尺一
赐
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép