Bản dịch của từ 赐巧 trong tiếng Việt
赐巧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐巧 (Động từ)
【cì qiǎo】
01
Ban tặng trí tuệ và khéo léo, truyền cho con người sự thông minh tài tình, theo truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ.
传说七夕,天上牛郎织女相会,赐人间妇女以智巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐巧
cì
赐
qiǎo
巧
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
