Bản dịch của từ 赐席 trong tiếng Việt
赐席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐席 (Động từ)
【cì xí】
01
Ban tặng chỗ ngồi, mời ngồi một cách trang trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
1.赐予坐位。
Ví dụ
02
Ban tặng chỗ ngồi, đặc biệt là do người có quyền uy ban cho một chỗ ngồi trang trọng hoặc quý giá
2.赐予席子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐席
cì
赐
xí
席
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
