Bản dịch của từ 赐斧钺 trong tiếng Việt
赐斧钺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐斧钺 (Danh từ)
【cì fǔ yuè】
01
Vật phẩm tượng trưng quyền lực do vua ban, gồm rìu (斧) và đao quyền (钺), biểu hiện quyền uy và sự trao quyền.
见“赐鈇钺”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐斧钺
cì
赐
fǔ
斧
yuè
钺
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
钺下
钺斧
钺星
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
