Bản dịch của từ 赐无畏 trong tiếng Việt
赐无畏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐无畏 (Động từ)
【cì wú wèi】
01
Hoàng đế ban phép cho đại thần được nói thẳng, không phải e dè hay sợ hãi điều gì.
唐﹑五代间,皇帝许大臣得以尽言,无所畏惮。称“赐无畏”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐无畏
cì
赐
wú
无
wèi
畏
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
无一不备
无一不知
无一可
无一时
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
