Bản dịch của từ 赐板 trong tiếng Việt
赐板
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐板 (Động từ)
【cì bǎn】
01
Dùng bảng trắng để phong chức quan cho người khác, nhưng không có dấu ấn hay bằng cấp thật, chỉ là danh hiệu hư ảo.
谓以白板书官爵赐人,无印绶,仅得虚衔而已。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐板
cì
赐
bǎn
板
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
