Bản dịch của từ 赐爵 trong tiếng Việt
赐爵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐爵 (Động từ)
【cì jué】
01
Ban tặng hoặc phong cấp tước vị cho ai đó, như vua ban danh hiệu quý tộc
2.赐予爵位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ban rượu, lễ vật bằng rượu cho người trợ giúp trong nghi lễ tế tự.
1.谓祭祀时赐助祭者以酒爵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐爵
cì
赐
jué
爵
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
