Bản dịch của từ 赐紫 trong tiếng Việt
赐紫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐紫 (Động từ)
【cì zǐ】
01
Ban thưởng hoặc phong cấp đặc biệt cho người có công hoặc được vua quý mến, biểu thị sự tôn trọng và ưu ái bằng cách cấp màu tím hoặc đỏ thẫm cho trang phục quan lại.
唐宋时三品以上官公服为紫色,五品以上官为绯色,官位不及而有大功,或为皇帝所宠爱者,特加赐紫或赐绯,以示尊宠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐紫
cì
赐
zǐ
紫
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
