Bản dịch của từ 赐绯 trong tiếng Việt
赐绯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐绯 (Động từ)
【cì fēi】
01
Áo quan phẩm màu đỏ thẫm được ban phát trong triều đại Đường, tượng trưng cho phẩm cấp cao.
1.赐给绯色的官服。唐代五品﹑四品官服绯,后世服绯品级不尽相同。
Ví dụ
02
Chỉ việc Đường Huyền Tông dùng màu đỏ (tức màu thẫm) để tô điểm cho mặt con súc sắc có bốn điểm, tức là tô màu đỏ cho mặt số 4 trên xúc xắc.
2.指唐玄宗把骰子的四点饰以朱色之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐绯
cì
赐
fēi
绯
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
