Bản dịch của từ 赐胙 trong tiếng Việt
赐胙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐胙 (Động từ)
【cì zuò】
01
Vua ban thịt lễ cho các quan sau khi tế lễ tổ tiên, xã tắc.
谓天子于祭祀宗庙﹑社郊后,把祭肉分给群臣。语本《左传.僖公九年》:“王使宰孔赐齐侯胙曰:‘天子有事于文武,使孔赐伯舅胙。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐胙
cì
赐
zuò
胙
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
胙余
胙侑
胙俎
胙土
胙土分茅
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
