Bản dịch của từ 赐见 trong tiếng Việt
赐见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐见 (Động từ)
【cì jiàn】
01
Kính ngữ chỉ việc xin được gặp mặt người có địa vị cao hơn hoặc bề trên.
1.请尊长接见的敬辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ vua ban cho triều thần được diện kiến, gặp mặt trực tiếp.
2.指帝王接见臣下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐见
cì
赐
jiàn
见
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
