Bản dịch của từ 赐赈 trong tiếng Việt
赐赈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐赈 (Động từ)
【cì zhèn】
01
Ban phát cứu trợ, giúp đỡ người gặp khó khăn bằng vật chất hoặc tiền bạc
给予赈济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐赈
cì
赐
zhèn
赈
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
