Bản dịch của từ 赐颁 trong tiếng Việt
赐颁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
赐颁 (Động từ)
【cì bān】
01
Ban thưởng, ban phát; trao tặng ân huệ hay phần thưởng từ cấp trên cho người dưới hoặc có công.
赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐颁
cì
赐
bān
颁
Các từ liên quan
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 賜
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庛
蛓
䦻
莿
䳐
朿
㩞
㓨
䰍
㡹
伺
刺
货
贽
贮
贸
贲
贠
贾
赡
账
赆
赉
赙
統
朞
𠁋
塟
募
㗐
晳
詈
鈑
湅
爲
㥧
赐予
赏赐
恩赐
天赐
赐教
赐福
赐给
赐婚
御赐
赐死
