Bản dịch của từ 赐龙 trong tiếng Việt

赐龙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

赐龙 (Động từ)

cì lóng
01

Ban tặng, trao cho (ví dụ như ban tặng trà mới cho Long Đoàn).

赐予龙团新茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赐龙

lóng

Các từ liên quan

赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
赐
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép