Bản dịch của từ 赑屃 trong tiếng Việt

赑屃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

赑屃 (Danh từ)

bì xì
01

Con bị hí (một loại động vật trong thần thoại, giống rùa Xưa các bệ đá thường khắc hình con này)

传说中的一种动物,像龟旧时大石碑的石座多雕刻成赑屃形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố sức; dùng lực

形容用力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赑屃

赑
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,贝,⿰,贝,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép