Bản dịch của từ 赑屃 trong tiếng Việt
赑屃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
赑屃 (Danh từ)
【bì xì】
01
Con bị hí (một loại động vật trong thần thoại, giống rùa Xưa các bệ đá thường khắc hình con này)
传说中的一种动物,像龟旧时大石碑的石座多雕刻成赑屃形状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố sức; dùng lực
形容用力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赑屃
bì
赑
xì
屃
