ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
赑屭
Bảng phân tích âm vị 赑
Bì
Hăng hái, cố sức; Bì xì; một loại thần thú trong truyền thuyết Trung Quốc
一种中国传说中的神兽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bì
赑
xì
屭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép