Bản dịch của từ 赒人 trong tiếng Việt
赒人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
赒人 (Động từ)
【zhōu rén】
01
Làm từ thiện
慈善事业
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bố thí cho người nghèo
施舍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giúp đỡ người gặp khó khăn
帮助有需要的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赒人
zhōu
赒
rén
人
