Bản dịch của từ 赓唱 trong tiếng Việt

赓唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

赓唱 (Động từ)

gēng chàng
01

Trao đổi thơ ca, bài hát.

谓以诗歌相赠答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赓唱

gēng

chàng

Các từ liên quan

赓和
赓咏
赓扬
唱义
唱书
赓
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
賡, 𢋫
Hình thái radical:
⿸,庚,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép