Bản dịch của từ 赔价 trong tiếng Việt
赔价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
赔价 (Danh từ)
【péi jià】
01
Tiền bồi thường; khoản tiền phải trả để đền bù thiệt hại (Hán-Việt: bồi giá/đền giá)
赔款。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔价
péi
赔
jià
价
Các từ liên quan
赔不是
赔了夫人又折兵
赔付
赔偿
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 賠
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣙
賠
裴
阫
陪
㨐
锫
錇
㟝
䪹
䫠
培
赛
贻
赂
负
贪
贷
赒
赢
赑
资
购
贯
軺
䟫
飯
遀
辈
湭
䐆
鹆
蒾
䊃
雇
揲
赔偿
索赔
赔钱
理赔
赔本
赔付
赔礼
赔罪
赔款
赔上
