Bản dịch của từ 赔嫁 trong tiếng Việt
赔嫁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
赔嫁 (Danh từ)
【péi jià】
01
Dùng của cải hoặc tài sản kèm theo khi gả con gái (mua sính lễ đi kèm để đưa con gái về nhà chồng)
1.用财物或产业陪送女儿出嫁。
Ví dụ
02
Đồ sính lễ khi gả con gái; vật đem theo khi đi gả (tương tự: tiền sính lễ/đồ lễ)
2.指嫁妆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔嫁
péi
赔
jià
嫁
Các từ liên quan
赔不是
赔了夫人又折兵
赔付
赔价
嫁主
嫁人
嫁出去的女,泼出去的水
嫁出门的女,泼出门的水
嫁取
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 賠
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣙
賠
裴
阫
陪
㨐
锫
錇
㟝
䪹
䫠
培
赛
贻
赂
负
贪
贷
赒
赢
赑
资
购
贯
軺
䟫
飯
遀
辈
湭
䐆
鹆
蒾
䊃
雇
揲
赔偿
索赔
赔钱
理赔
赔本
赔付
赔礼
赔罪
赔款
赔上
