Bản dịch của từ 赔帐 trong tiếng Việt

赔帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

赔帐 (Động từ)

péi zhàng
01

Bị lỗ, kinh doanh thua lỗ (mất tiền so với vốn — Hán Việt: bồi trương/khấu tổn dễ liên tưởng đến = bồi, = sổ sách)

2.亏本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bồi thường; trả tiền đền bù (đền thiệt hại, thanh toán khoản lỗ) — nhớ: (bồi) giống chữ “bồi thường” trong Hán‑Việt

1.亦作“赔账”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bồi thường (thiệt hại do khi giữ/ quản lý tiền của, tài sản xảy ra sai sót phải đền)

3.因经手财物时出了差错而赔偿损失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔帐

péi

zhàng

Các từ liên quan

赔不是
赔了夫人又折兵
赔付
赔价
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
赔
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép