Bản dịch của từ 赔本买卖 trong tiếng Việt

赔本买卖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

赔本买卖 (Tính từ)

péi běn mǎi mài
01

Mua bán lỗ vốn; việc làm thiệt hại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔本买卖

péi

běn

mǎi

mài

Các từ liên quan

赔不是
赔了夫人又折兵
赔付
赔价
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
赔
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép