Bản dịch của từ 赔款 trong tiếng Việt
赔款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
赔款 (Danh từ)
【péi kuǎn】
01
Đền tiền
损坏遗失别人或集体的东西用钱来补偿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiền bồi thường chiến tranh
战败国向战胜国赔偿损失和作战费用的钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bồi thường chiến tranh
战败国向战胜国赔偿损失和作战费用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tiền bồi thường; sự bồi thường
赔偿别人或集体受损失的钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bồi khoản; bồi thường; tiền bồi thường
赔款是指因损失或伤害而支付的金钱,用于补偿受害者的损失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔款
péi
赔
kuǎn
款
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 賠
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣙
賠
裴
阫
陪
㨐
锫
錇
㟝
䪹
䫠
培
赛
贻
赂
负
贪
贷
赒
赢
赑
资
购
贯
軺
䟫
飯
遀
辈
湭
䐆
鹆
蒾
䊃
雇
揲
赔偿
索赔
赔钱
理赔
赔本
赔付
赔礼
赔罪
赔款
赔上
