Bản dịch của từ 赔率 trong tiếng Việt

赔率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

赔率 (Danh từ)

péi lǜ
01

Tỷ lệ cược; tỷ lệ thanh toán

赔率是指在赌博或投资中,某一结果发生时所能获得的回报与投入的比率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔率

péi

赔
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép