Bản dịch của từ 赔钱 trong tiếng Việt

赔钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

赔钱 (Động từ)

péi qián
01

Chịu lỗ; lỗ tiền; lỗ vốn; thua lỗ (trong giao dịch, kinh doanh hoặc thương mại)

赔本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bồi thường; đền tiền

用钱来补偿给他人造成的损失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赔钱

péi

qián

Các từ liên quan

赔不是
赔了夫人又折兵
赔付
赔价
钱丬鱼
钱串
钱串子
赔
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép