ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
赕
Bảng phân tích âm vị 赕
Dǎn
Dâng cúng; dâng; cúng
奉献
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đọc là [tàn]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép