Bản dịch của từ 赕佛 trong tiếng Việt

赕佛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

赕佛 (Danh từ)

dǎn fó
01

Cúng Phật cầu phúc

中国信奉佛教的某些少数民族向庙宇捐献财物,求佛消灭赐福

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赕佛

dǎn

Các từ liên quan

赕布
赕物
赕税
赕罚
赕賨
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
赕
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép