Bản dịch của từ 赖 trong tiếng Việt
赖
Động từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赖 (Động từ)
【lài】
01
Lấp liếm; chối; từ bỏ; từ; không nhận
不承认自己的错误或责任;抵赖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trách cứ; trách móc
责怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ỳ; ườn (biểu thị ở một vị trí không muốn rời khỏi)
留在某处不肯走开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ỷ lại; dựa vào; nhờ cậy; nhờ vào
依赖;依靠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vu vạ; vu cáo; vu; vu oan
硬说别人有错误;诬赖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
赖 (Tính từ)
【lài】
01
Xấu; không tốt; không ngon
不好;坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vô lại; tồi tệ; xỏ lá; trơ trẽn
指无赖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
赖 (Danh từ)
【lài】
01
Họ Lại
(Lài) 姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
- Hình thái radical:
- ⿰,束,⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲚
顂
睐
娕
䚅
攋
籟
䄤
誺
𠘝
䓶
藾
赕
责
质
赚
赠
贤
贽
赋
赀
赏
贫
贼
䩘
壼
䖻
暛
𠙤
園
𠍞
䘿
鉂
禈
魝
粴
依赖
信赖
耍赖
无赖
赖皮
赖床
赖账
撒赖
不赖
抵赖
