Bản dịch của từ 赖亲 trong tiếng Việt
赖亲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赖亲 (Động từ)
【lài qīn】
01
Dựa vào họ hàng, nhờ cậy người thân (thường chỉ việc nhờ thân thích giúp đỡ hoặc nương tựa vào họ hàng để cưới hỏi)
犹赖婚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖亲
lài
赖
qīn
亲
Các từ liên quan
赖事
赖体
赖依
赖债
赖利
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
- Hình thái radical:
- ⿰,束,⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲚
顂
睐
娕
䚅
攋
籟
䄤
誺
𠘝
䓶
藾
赕
责
质
赚
赠
贤
贽
赋
赀
赏
贫
贼
䩘
壼
䖻
暛
𠙤
園
𠍞
䘿
鉂
禈
魝
粴
依赖
信赖
耍赖
无赖
赖皮
赖床
赖账
撒赖
不赖
抵赖
