Bản dịch của từ 赖帐 trong tiếng Việt

赖帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖帐 (Động từ)

lài zhàng
01

Làm người nợ chối bỏ trách nhiệm trả nợ; ăn vạ không chịu trả (Hán Việt: ại trướng/ái trướng liên hệ dễ nhớ với 'trốn nợ')

见“赖账”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖帐

lài

zhàng

Các từ liên quan

赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép