Bản dịch của từ 赖得 trong tiếng Việt

赖得

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖得 (Trạng từ)

lài de
01

May mà; thật may là… (diễn tả sự nhẹ nhõm, ‘may nhờ’)

幸亏,好在。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖得

lài

Các từ liên quan

赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép