Bản dịch của từ 赖斯 trong tiếng Việt

赖斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖斯 (Danh từ)

lài sī
01

Lại Tư (tên riêng — nghĩa: gạo)

稻米(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Condoleezza Rice (sinh 1954) — Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009

康多莉扎·赖斯 (1954-) 美国国务卿 2005-2009

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖斯

lài

赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép