Bản dịch của từ 赖昏 trong tiếng Việt

赖昏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖昏 (Danh từ)

lài hūn
01

赖婚”(即以不正当或敷衍方式对待婚姻或指婚姻名存实亡

见“赖婚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖昏

lài

hūn

Các từ liên quan

赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép