Bản dịch của từ 赖皮赖骨 trong tiếng Việt

赖皮赖骨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖皮赖骨 (Thành ngữ)

lài pí lài gǔ
01

Vô lại; trơ tráo

指品行不端、无赖狡诈,或指品行不端、无赖狡诈的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖皮赖骨

lài

lài

Các từ liên quan

赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép