Bản dịch của từ 赖耶 trong tiếng Việt

赖耶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

赖耶 (Danh từ)

lài yē
01

Thuật ngữ Phật giáo: viết tắt của 阿赖耶识 (A-lại-dự- thức) — 'tàng thức', là thức thứ tám trong Thuyết Duy Thức, chứa các 'hạt giống' (mầm của mọi hiện tượng tâm lý).

佛教语。“阿赖耶识”的略称。意译为“藏识”。大乘唯识宗把内心活动分为八类,阿赖耶识是第八识。佛教认为这第八识是世界一切的精神本原,它含藏着一切现象的“种子”(即潜能)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖耶

lài

Các từ liên quan

赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
赖
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
Hình thái radical:
⿰,束,⿱,⺈,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép