Bản dịch của từ 赖脸 trong tiếng Việt
赖脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赖脸 (Động từ)
【lài liǎn】
01
Ỳ mặt
举动粗蛮、无理取闹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt dày
厚脸皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖脸
lài
赖
liǎn
脸
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
- Hình thái radical:
- ⿰,束,⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲚
顂
睐
娕
䚅
攋
籟
䄤
誺
𠘝
䓶
藾
赕
责
质
赚
赠
贤
贽
赋
赀
赏
贫
贼
䩘
壼
䖻
暛
𠙤
園
𠍞
䘿
鉂
禈
魝
粴
依赖
信赖
耍赖
无赖
赖皮
赖床
赖账
撒赖
不赖
抵赖
