Bản dịch của từ 赖草 trong tiếng Việt
赖草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赖草 (Danh từ)
【lài cǎo】
01
Cỏ lâu năm (loài cỏ thân thảo), thân đứng, lá dẹt như dây, có cụm hoa dạng bông; là cỏ chăn nuôi tốt và cây phủ đất/bắt rễ giữ cát (cây tiên phong chống xói mòn).
多年生草本植物。茎直立,根须状,叶条形,扁平,穗状花序。是一种优良的牧草,又为固沙的先锋植物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赖草
lài
赖
cǎo
草
Các từ liên quan
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
- Hình thái radical:
- ⿰,束,⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲚
顂
睐
娕
䚅
攋
籟
䄤
誺
𠘝
䓶
藾
赕
责
质
赚
赠
贤
贽
赋
赀
赏
贫
贼
䩘
壼
䖻
暛
𠙤
園
𠍞
䘿
鉂
禈
魝
粴
依赖
信赖
耍赖
无赖
赖皮
赖床
赖账
撒赖
不赖
抵赖
