Bản dịch của từ 赘 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

(Tính từ)

zhuì
01

Thừa; vô dụng; vô ích

多余的; 无用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhuì
01

Ở rể; gửi rể

入赘; 招女婿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phiền; làm phiền

使受累赘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép