Bản dịch của từ 赘入 trong tiếng Việt

赘入

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘入 (Động từ)

zhuì rù
01

Gắn vào, thêm vào (đi kèm, phụ vào cái có sẵn); nhập vào như phần phụ

2.附入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.犹入赘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘入

zhuì

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
入不敷出
入世
入中
入临
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép