Bản dịch của từ 赘冗 trong tiếng Việt

赘冗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘冗 (Tính từ)

zhuì rǒng
01

Rườm rà, thừa thãi và phức tạp; quá nhiều chi tiết không cần thiết (gần nghĩa: lủng củng, rắc rối)

累赘繁冗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘冗

zhuì

rǒng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép