Bản dịch của từ 赘剩 trong tiếng Việt

赘剩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘剩 (Tính từ)

zhuì shèng
01

Thừa thãi; còn sót lại (không cần đến), giống 'dư thừa' hoặc 'thừa lại'

多馀;剩馀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘剩

zhuì

shèng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép